diff --git a/docs/vi/esp_response.md b/docs/vi/esp_response.md index 48eea5d3..f88e5a7b 100644 --- a/docs/vi/esp_response.md +++ b/docs/vi/esp_response.md @@ -7,9 +7,8 @@ - Nội dung tin nhắn ở định dạng JSON Ví dụ phản hồi: -``` +```json >{"type":0,"state_type":0;"data":{"speed":100}}\r\n - ``` Cấu trúc JSON: @@ -52,6 +51,7 @@ Cấu trúc JSON: | 4 | uint8 | Trạng thái pin | | 5 | uint8 | Trạng thái sạc | | 6 | uint8 | Trạng thái xả | +| 7 | uint8 | Pong (phản hồi ping) | ### data @@ -172,4 +172,37 @@ Cấu trúc JSON: | Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả | |--------|--------------|------------| | 0 | uint8 | Lỗi | -| 1 | uint8 | Thành công | \ No newline at end of file +| 1 | uint8 | Thành công | + +Ví dụ phản hồi: +``` +>{"type":1,"id":"abc","status":1}\r\n +``` + +## 4. Phản hồi Pong (response_type = 7) + +ESP gửi phản hồi Pong đến ứng dụng khi nhận được lệnh Ping để xác nhận kết nối và định danh thiết bị. + +Cấu trúc JSON: +```json +{ + "type": 7, + "id": , + "dev_id": "esp" +} +``` + +### id + +- ID của lệnh +- Kiểu dữ liệu: string + +### dev_id + +- Device ID của thiết bị +- Phải là `esp` + +Ví dụ phản hồi: +```json +>{"type":7,"id":"abc","dev_id":"esp"}\r\n +``` \ No newline at end of file diff --git a/docs/vi/esp_serial_command.md b/docs/vi/esp_serial_command.md index f258c391..10ee9982 100644 --- a/docs/vi/esp_serial_command.md +++ b/docs/vi/esp_serial_command.md @@ -12,7 +12,7 @@ Chi tiết: [ESP response ACK](esp_response.md#3-phản-hồi-ack) - Nội dung tin nhắn ở định dạng JSON Ví dụ lệnh: -``` +```json >{"type":0,"data":{"speed":100}}\r\n ``` @@ -37,6 +37,7 @@ Cấu trúc JSON: | 0 | uint8 | Cấu hình động cơ đóng mở | | 1 | uint8 | Cấu hình sạc pin | | 2 | uint8 | Cấu hình xả pin | +| 3 | uint8 | Ping (kiểm tra kết nối) | ### cmd_data ### 2.1. Cấu hình động cơ đóng mở cửa (cmd_type = 0) @@ -73,4 +74,13 @@ Ví dụ: Ví dụ: ```json >{"id":"abc","type":2,"data":{"current_limit":123,"enable":1}}\r\n -``` \ No newline at end of file +``` + +### 2.4. Ping (cmd_type = 3) + +Lệnh ping dùng để kiểm tra kết nối với thiết bị. + +Ví dụ: +```json +>{"id":"abc","type":3}\r\n +``` diff --git a/docs/vi/pic_response.md b/docs/vi/pic_response.md index 1f8f350d..7abec279 100644 --- a/docs/vi/pic_response.md +++ b/docs/vi/pic_response.md @@ -25,6 +25,7 @@ Cấu trúc JSON: |------|--------------|---------------------------| | 0 | uint8 | Đồng bộ trạng thái từ PIC | | 1 | uint8 | ACK | +| 2 | uint8 | Pong (phản hồi ping) | ## 2. Phản hồi đồng bộ trạng thái (response_type = 0) @@ -161,3 +162,36 @@ Cấu trúc JSON: |--------|--------------|------------| | 0 | uint8 | Lỗi | | 1 | uint8 | Thành công | + +Ví dụ phản hồi: +``` +>{"type":1,"id":"abc","status":1}\r\n +``` + +## 4. Phản hồi Pong (response_type = 2) + +PIC gửi phản hồi Pong đến ứng dụng khi nhận được lệnh Ping để xác nhận kết nối và định danh thiết bị. + +Cấu trúc JSON: +```json +{ + "type": 2, + "id": , + "dev_id": "pic", +} +``` + +### id + +- ID của lệnh +- Kiểu dữ liệu: string + +### dev_id + +- Device ID của thiết bị +- Phải là `pic` + +Ví dụ phản hồi: +```json +>{"type":2,"id":"abc","dev_id":"pic"}\r\n +``` diff --git a/docs/vi/pic_serial_command.md b/docs/vi/pic_serial_command.md index 6ed9afec..b6c49f80 100644 --- a/docs/vi/pic_serial_command.md +++ b/docs/vi/pic_serial_command.md @@ -38,6 +38,7 @@ Cấu trúc JSON: | 1 | uint8 | Cấu hình xả pin | | 2 | uint8 | Cấu hình động cơ nâng hạ | | 3 | uint8 | Cấu hình động cơ di chuyển | +| 4 | uint8 | Ping (kiểm tra kết nối) | ### cmd_data @@ -94,3 +95,12 @@ Ví dụ: ```json >{"id":"abc","type":3,"data":{"direction":1,"speed":50,"enable":1}}\r\n ``` + +### 2.5. Ping (cmd_type = 4) + +Lệnh ping dùng để kiểm tra kết nối với thiết bị. + +Ví dụ: +```json +>{"id":"abc","type":4}\r\n +```